Sản xuất & Giao hàng
Thời gian sản xuất 15-30 ngày



Van điều hướng dạng khối 2 cần điều khiển thủ công và cần điều khiển P40-G12-G38-OT-QTW là một van thủy lực hiệu suất cao được thiết kế để sử dụng trong các ứng dụng di động và công nghiệp đòi hỏi khắt khe. Với thiết kế nhỏ gọn, lưu lượng 40 L/phút và áp suất tối đa 250 bar, van này mang lại khả năng điều khiển chính xác và đáng tin cậy cho các hệ thống thủy lực. Các tùy chọn điều khiển thủ công và cần điều khiển mang lại sự linh hoạt và dễ vận hành, làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng.
| Dòng P40 Van điều hướng Tham số | |
|---|---|
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển thủ công, Khí nén, Điện khí-khí nén, Điện khí-thủy lực, Biến áp, Thủy lực, Thủy lực và thủ công, Cáp, Tay điều khiển, Biến áp và tay điều khiển, Thủ công và tay điều khiển, Nam châm điện (Solenoid) và Cáp điều khiển |
| Xy lanh | 1 ống, 2 ống, 3 ống, 4 ống, 5 ống, 6 cuộn, 7 ống |
| Phạm vi nhiệt độ môi trường xung quanh | -40°C đến +80°C (-40°F đến +176°F) |
| Loại cấu trúc | Van liền khối |
| Phần | Phần 1, Phần 2, Phần 3, Phần 4, Phần 5, Phần 6, Phần 7 |
| Phạm vi độ nhớt hoạt động | 15 - 75 mm²/giây (15 cSt đến 75 cSt) |
| Lưu lượng định mức | 40 L/phút (10.5 US gpm) |
| Áp suất tối đa | 250 bar (3600 psi) |
| Cổng vào | G3/8, G1/2, M18×1.5, M22×1.5, SAE 8, SAE 10, 3/8 NPT, 1/2 NPT |
| Cổng ra | G3/8, G1/2, M18×1.5, M22×1.5, SAE 8, SAE 10, 3/8 NPT, 1/2 NPT |
| Kích thước cổng | G3/8, G1/2, M18×1.5, SAE 8, SAE 10, 3/8 NPT, 1/2 NPT |
**Tính năng và lợi ích sản phẩm:**
* Thiết kế nhỏ gọn và chắc chắn cho độ bền tối đa
* Lưu lượng 40 L/phút cho hoạt động hiệu quả
* Áp suất tối đa 250 bar cho các ứng dụng đòi hỏi cao
* Tùy chọn điều khiển thủ công và cần điều khiển để linh hoạt và dễ vận hành
* Dải độ nhớt hoạt động từ 15 - 75 mm²/s để tương thích với nhiều loại dầu thủy lực
* Dải nhiệt độ môi trường từ -40°C đến +80°C cho hiệu suất đáng tin cậy trong môi trường khắc nghiệt
**Ứng dụng:**
Van điều hướng dạng khối 2 cần điều khiển thủ công và cần điều khiển P40-G12-G38-OT-QTW lý tưởng cho nhiều ứng dụng di động và công nghiệp, bao gồm:
* Thiết bị xử lý vật liệu
* Máy móc xây dựng
* Máy móc nông nghiệp
* Phương tiện công nghiệp
* Robot
* Hệ thống tự động hóa



