Sản xuất & Giao hàng
Thời gian sản xuất 15-30 ngày



Van điều hướng phân đoạn 1 lõi khí nén DCV100 là dòng van thủy lực hiệu suất cao được thiết kế để sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Với lưu lượng định mức 100 L/phút và áp suất tối đa 350 bar, sản phẩm mang lại khả năng lưu thông và xử lý áp suất tuyệt vời. Thiết kế nhỏ gọn và dạng mô-đun giúp van phù hợp để tích hợp vào các hệ thống thủy lực khác nhau.
| Dòng DCV100 Van định hướng phân đoạn Tham số | |
|---|---|
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển thủ công, Khí nén, Điện khí-khí nén, Điện khí-thủy lực, Biến áp, Thủy lực, Cáp, Tay điều khiển, Thủ công và tay điều khiển, Thủ công và thủy lực điện, Động cơ điện, Điện thủy lực và Nam châm điện (Solenoid) |
| Xy lanh | 1 ống, 2 ống, 3 ống, 4 ống, 5 ống, 6 cuộn, 7 ống, 8 ống, 9 ống, 10 ống, 11 ống, 12 ống |
| Phạm vi nhiệt độ môi trường xung quanh | -40°C đến +80°C (-40°F đến +176°F) |
| Loại cấu trúc | Van chia |
| Phần | Phần 1, Phần 2, Phần 3, Phần 4, Phần 5, Phần 6, Phần 7, Phần 8, Phần 9, Phần 10, Phần 11, Phần 12 |
| Phạm vi độ nhớt hoạt động | 15 - 75 mm²/giây (15 cSt đến 75 cSt) |
| Lưu lượng định mức | 100 L/phút (26.5 US gpm) |
| Áp suất tối đa | 315 bar (4600 psi) |
| Cổng vào | G3/4, M22×1.5, M27×2.0, SAE 10, SAE 12, 3/4 NPT |
| Cổng ra | G3/4, M22×1.5, M27×2.0, SAE 10, SAE 12, 3/4 NPT |
| Kích thước cổng | G3/4, M22×1.5, M27×2.0, SAE 10, SAE 12, 3/4 NPT |
**Các tính năng và lợi ích chính:**
- Lưu lượng lớn 100 L/phút giúp hệ thống vận hành hiệu quả
- Áp suất tối đa 350 bar cho các ứng dụng đòi hỏi khắt khe
- Phương pháp điều khiển bằng khí nén giúp kích hoạt van chính xác và nhạy bén
- Thiết kế van phân đoạn cho phép tùy chỉnh dễ dàng và có tính mô-đun cao
- Phạm vi độ nhớt hoạt động rộng từ 15 - 75 mm²/s, tương thích với nhiều loại dầu thủy lực khác nhau
- Thiết kế nhỏ gọn và trọng lượng nhẹ giúp tiết kiệm không gian lắp đặt
**Ứng dụng:**
Van điều hướng phân đoạn 1 lõi khí nén DCV100 phù hợp để sử dụng trong nhiều hệ thống thủy lực, bao gồm:
- Thiết bị vận chuyển vật liệu
- Máy xây dựng và máy đào đất
- Máy móc nông nghiệp
- Xe công nghiệp
**Ứng dụng cụ thể:**
- Xe nâng đa năng (Telehandlers)
- Xe nâng hàng (Forklifts)
- Cần trục địa hình
- Xe xếp chồng (Stackers)
- Xe nâng người tự hành (Aerial platforms)
- Máy san gạt (Motor graders)
- Máy xúc (Excavators)
- Xe xúc lật trượt (Skid steer loaders)
- Xe xúc lật bánh lốp nhỏ



